Danh sách sinh viên các chuyên ngành năm 2017

Danh sách sinh viên đủ điều kiện vào chuyên ngành DCTV -DCCT
STT MSSV Họ và tên Ghi chú
1 1416136 Phạm Trương Thúy Phương  
2 1416131 Nguyễn Thanh Phú  
3 1416002 Đồng Thị Nam Anh  
4 1416054 Ngô Thanh Hoài  
5 1416110 Bùi Ngọc Nghĩa  
6 1416250 Lê Thị Kiều Ái  
7 1416029 Trần Tấn Đạt  
8 1416006 Bùi Ngọc Phi Ân  
9 1416083 Huỳnh Tuấn Khương  
10 1416239 Đoàn Nguyễn Anh  
11 1416216 Triệu Thạch Tuấn  
12 1416450 La Tấn Tài  
13 1416097 Huỳnh Vũ Lợi  
14 1416132 Nguyễn Văn Phú  
15 1416109 Lê Quang Nghiêm  
16 1416148 Lê Thị Kim Qúi  
17 1416307 Lê Lâm Huy Hoàng  
18 1416116 Huỳnh Thanh Nhật  
19 1416107 Nguyễn Thị Nga  
20 1416105 Trần Hồng Nam   
21 1416025 Nguyễn Minh Dự  
22 1416339 Trần Huỳnh Khoa  
23 1416482 Hoàng Thị Tiên  
24 1416284 Phạm Tiến Đạt  
25 1416180 Nguyễn Phúc Thiện  
26 1416150 Huỳnh Hữu Quốc  
27 1416194 Võ Việt Tiến  
28 1416398 Lê Thị Nhân  
29 1416409 Nguyễn Thị Phương Như  
30 1416500 Nguyễn Thanh Triều  
       
Danh sách sinh viên đủ điều kiện vào chuyên ngành ĐC KS HK1 -17-18
STT MSSV Họ và tên Ghi chú
1 1416234 Trần Minh Quân  
2 1416236 Nguyễn Văn Tỷ  
3 1416197 Nguyễn Xuân Tình  
4 1416183 Nguyễn Quốc Thịnh  
5 1416064 Nguyễn Thị Ngọc Huy  
6 1316072 Lê Công Hậu  
7 1416221 Lê Ngọc Tứ  
8 1416485 Nguyễn Thị Mỹ Tiên  
9 1416502 Nguyễn Thị Trinh  
10 1416293 Huỳnh Thị Thu Hà  
11 1416152 Lê Ngọc Quyên  
12 1416229 Nguyễn Thị Hải Yến  
13 1416510 Huỳnh Mai Thủy Trúc  
14 1416104 Phạm Văn Hoàng Nam  
15 1416305 Đặng Thị Hoa  
16 1416300 Nguyễn Quang Hiếu  
17 1416070 Vũ Ngọc Hưng NV2
18 1416127 Nguyễn Minh Phong NV2
19 1416232 Nông Thu Hoài  
20 1416277 Trần Thị Thùy Dương  
21 1416140 Trần Xuân Phước  
22 1416133 Trần Sĩ Phú  
23 1416156 Phạm Minh Sang  
24 1416279 Lê Thị Hồng Đào  
25 1416069 Võ Tấn Hùng  
26 1416020 Diệp Hoàng Danh NV3
27 1416209 Phạm Lê Nhã Trúc  
28 1316043 Nguyễn Hoàng Dư Vớt
       
Danh sách sinh viên đủ điều kiện vào chuyên ngành ĐC  Biển HK1: 17-18
STT MSSV Họ và tên Ghi chú
1 1416477 Tạ Tuyết Ngân  
2 1416039 Trần Văn Hoàng Vũ Hảo  
3 1416082 Phạm Huỳnh Khôi  
4 1416169 Nguyễn Nhật Tân  
5 1416179 Trần Trọng Thiên              NV2
6 1416086 Võ Thanh Kỳ  
7 1416138 Võ Hoài Phương NV2
8 1416050 Trần Thị Như Hiếu  
9 1416516 Trần Khải Anh Trường  
10 1416074 Võ Quốc Khải NV2
11 1416505 Tăng Minh Trí  
12 1316290 Nguyễn Văn Tình NV2
13 1316308 Nguyễn Đăng Trình NV2
14 1416214 Nguyễn Đình Tuấn Vớt NV2
15 1316063 Nguyễn Anh Đức  
16 1316336 Đặng Hoàng Vinh NV3
17 1416522 Trần Anh Tuấn Vớt NV2
       
Danh sách sinh viên đủ điều kiện vào chuyên ngành ĐC Môi Trường HK1 -17-18
STT MSSV Họ và tên Ghi chú
1 1416246 Vũ Đắc Xuân Anh  
2 1416511 Lể Ngọc Thanh Trúc  
3 1416248 Trần Thị Thu An  
4 1416358 Trần Ngọc Linh   
5 1416319 Phạm Tấn Huy  
6 1416203 Phạm Minh Triều  
7 1416217 Hồ Sĩ Tú  
8 1416481 Đinh Hoài Mỹ Tiên  
9 1416490 Nguyễn Phước Toàn  
10 1416154 Nguyễn Thị Như Quỳnh  
11 1416237 Dương Thị Phương Anh  
12 1416497 Nguyễn Thị Bích Trâm  
13 1416099 Lã Công Minh  
14 1416149 Phan Đức Tân Quí NV2
15 1416089 Đặng Thị Liên  
16 1416233 Phạm Thái Hoàng  
17 1416163 Nguyễn Văn Sơn NV2
18 1416141 Huỳnh Thị Bích Phượng  
19 1416211 Lê Văn Trực  
20 1416304 Nguyễn Thị Thu Hiền  
21 1416504 Nguyễn Trọng Trí NV2
22 1416231 Phạm Thị Mỹ Hoa NV2
23 1416281 Nguyễn Ngọc Đạt  
24 1416416 Dương Thanh Phong  
25 1416535 Ngô Hoàng Vinh NV2
       
Danh sách sinh viên đủ điều kiện vào chuyên ngành ĐC Dầu khí HK1 :17-18
STT MSSV Họ và tên Ghi chú
1 1416096 Nguyễn Lợi Lộc   
2 1416134 Nguyễn Hoàng Phụng  
3 1416009 Nguyễn Thanh Bình  
4 1416125 Nguyễn Hữu Phi  
5 1416021 Nguyễn Thị Mỹ Duyên  
6 1416090 Lương Nguyễn Phương Linh  
7 1416205 Phan Thị Thục Trinh  
8 1416223 Ngô Dư Vin  
9 1416135 Nguyễn Thị Mỹ Phương   
10 1416016 Trương Văn Chơn  
11 1416060 Phạm Thái Học  
13 1416059 Võ Tấn Hòa  
12 1416094 Huỳnh Trần Hoàng Long  
14 1416095 Thái Châu Long  
15 1416115 Nguyễn Tài Nhân  
16 1416164 Vũ Lâm Thái Sơn  
17 1416091 Nguyễn Võ Bá Linh  
18 1416207 Nguyễn Công Trình  
19 1416087 Nguyễn Hoàng Lam  
20 1416008 Nguyễn Vũ Minh Bằng  
21 1416137 Trương Thị Thu Phương   
22 1316246 Hoàng Trung Thành  
24 1416226 Trần Dương Vương  
23 1416297 Trần Thị Mỹ Hạnh  
25 1416171 Hà Lâm Thành  
26 1416049 Nguyễn Khánh Hiếu  
27 1416327 Nguyễn Phạm Quỳnh Hương  
28 1416017 Nguyễn Ngọc Chương  
29 1416195 Vũ Quang Tính  
30 1416088 Lê Quang Lâm  
       
Danh sách sinh viên đủ điều kiện vào chuyên ngành Ngọc Học HK 1: 17-18
STT MSSV Họ và tên Ghi chú
1 1416526  Liên Sơn Tùng Vớt NV1
2 1416269 Phùng Ngọc Dung  
3 1416547 Võ Hoàng Hải Yến  
4 1416412 Nguyễn Thị Kim Oanh  
5 1416122 Hoàng văn Pháp  
6 1416188 Nguyễn Thị Hồng Thu  
7 1416036 Ngô Hai  
8 1416512 Nguyễn Thị Diễm Trúc  
9 1416048 Nguyễn Duy Hiếu NV2
10 1416004 Phạm Thị Kim Anh  
11 1416441 Nguyễn Trần Minh Sang Vớt NV1
12 1316138 Trần Ngô Duy Lương Vớt NV3