Lịch thi giữa kỳ I năm học 2017-2018

LỊCH THI GIỮA KỲ HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2017-2018

ĐỊA ĐIỂM THI: CƠ SỞ NGUYỄN VĂN CỪ

Mã MH Tên môn học Mã lớp Ngày thi Giờ thi Số SV Ghi chú
DCH117 Địa tầng và địa sử 1 30/10/2017 14g35 130  
DCH112 Thạch học magma và biến chất 1 03/11/2017 13g30 117  
             
Lưu ý:            
 - Từ ngày 30/10 đến 04/11/2017, sinh viên được nghỉ học để thi giữa kỳ.
 - Sinh viên có mặt tại phòng thi trước giờ thi 15 phút, SV phải mang theo thẻ SV và CMND.
 - Ngày 12/10/2017, sinh viên xem lịch thi - phòng thi chi tiết trên web trường.
             
LỊCH THI GIỮA KỲ HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2017-2018
ĐỊA ĐIỂM THI: CƠ SỞ LINH TRUNG
             
Mã MH Tên môn học Mã lớp Ngày thi Giờ thi Số SV Ghi chú
PHY00001 Vật lý đại cương 1 (Cơ-nhiệt) 17CMT1 16/10/2017 07g45 118  
PHY00001 Vật lý đại cương 1 (Cơ-nhiệt) 17HDH1 16/10/2017 07g45 95  
PHY00001 Vật lý đại cương 1 (Cơ-nhiệt) 17HOH1 16/10/2017 07g45 159  
PHY00001 Vật lý đại cương 1 (Cơ-nhiệt) 17HOH2 16/10/2017 07g45 139  
PHY00001 Vật lý đại cương 1 (Cơ-nhiệt) 17KMT1 16/10/2017 07g45 154  
PHY00001 Vật lý đại cương 1 (Cơ-nhiệt) 17VLH1 16/10/2017 07g45 100  
PHY00001 Vật lý đại cương 1 (Cơ-nhiệt) 17CSH1 16/10/2017 08g50 106  
PHY00001 Vật lý đại cương 1 (Cơ-nhiệt) 17CSH2 16/10/2017 08g50 107  
PHY00001 Vật lý đại cương 1 (Cơ-nhiệt) 17DCH1 16/10/2017 08g50 77  
PHY00001 Vật lý đại cương 1 (Cơ-nhiệt) 17KVL1 16/10/2017 08g50 117  
PHY00001 Vật lý đại cương 1 (Cơ-nhiệt) 17KVL2 16/10/2017 08g50 116  
PHY00001 Vật lý đại cương 1 (Cơ-nhiệt) 17SHH1 16/10/2017 08g50 175  
PHY00001 Vật lý đại cương 1 (Cơ-nhiệt) 17SHH2 16/10/2017 08g50 178  
CSC10001 Nhập môn lập trình 17CTT7 16/10/2017 09g55 119  
MTH00030 Đại số tuyến tính 17TTH1 16/10/2017 09g55 121  
MTH00030 Đại số tuyến tính 17TTH1TN 16/10/2017 09g55 32  
MTH00030 Đại số tuyến tính 17TTH2 16/10/2017 09g55 117  
BIO00001 Sinh đại cương 1 17CSH1 18/10/2017 07g45 111  
BIO00001 Sinh đại cương 1 17CSH2 18/10/2017 07g45 104  
BIO00001 Sinh đại cương 1 17HOH1 18/10/2017 07g45 159  
BIO00001 Sinh đại cương 1 17HOH2 18/10/2017 07g45 137  
BIO00001 Sinh đại cương 1 17KVL1 18/10/2017 07g45 117  
BIO00001 Sinh đại cương 1 17SHH1 18/10/2017 07g45 181  
BIO00001 Sinh đại cương 1 17SHH2 18/10/2017 07g45 173  
MTH00041 Toán rời rạc 17CTT1 18/10/2017 08g50 168  
MTH00041 Toán rời rạc 17CTT2 18/10/2017 08g50 105  
MTH00041 Toán rời rạc 17CTT3 18/10/2017 08g50 107  
MTH00041 Toán rời rạc 17CTT4 18/10/2017 08g50 108  
MTH00041 Toán rời rạc 17CTT5 18/10/2017 08g50 106  
MTH00041 Toán rời rạc 17CTT6 18/10/2017 08g50 106  
MTH00041 Toán rời rạc 17CTT7 18/10/2017 08g50 110  
CHE00001 Hóa đại cương 1 17HOH1 20/10/2017 07g45 128  
CHE00001 Hóa đại cương 1 17HOH1TN 20/10/2017 07g45 40  
CHE00001 Hóa đại cương 1 17HOH2 20/10/2017 07g45 146  
CHE00001 Hóa đại cương 1 17KVL1 20/10/2017 07g45 135  
CHE00001 Hóa đại cương 1 17KVL2 20/10/2017 07g45 129  
CHE00001 Hóa đại cương 1 17CSH1 20/10/2017 08g50 117  
CHE00001 Hóa đại cương 1 17CSH2 20/10/2017 08g50 160  
CHE00001 Hóa đại cương 1 17SHH1 20/10/2017 08g50 192  
CHE00001 Hóa đại cương 1 17SHH2 20/10/2017 08g50 196  
MTH00001 Vi tích phân 1C 17CMT1 21/10/2017 07g45 124  
MTH00001 Vi tích phân 1C 17HOH1 21/10/2017 07g45 169  
MTH00001 Vi tích phân 1C 17HOH2 21/10/2017 07g45 145  
MTH00001 Vi tích phân 1C 17KMT1 21/10/2017 07g45 164  
MTH00001 Vi tích phân 1C 17CSH1 21/10/2017 08g50 109  
MTH00001 Vi tích phân 1C 17CSH2 21/10/2017 08g50 108  
MTH00001 Vi tích phân 1C 17DCH1 21/10/2017 08g50 83  
MTH00001 Vi tích phân 1C 17SHH1 21/10/2017 08g50 185  
MTH00001 Vi tích phân 1C 17SHH2 21/10/2017 08g50 179  
MTH00040 Xác suất thống kê 16CMT1 30/10/2017 07g45 108  
MTH00040 Xác suất thống kê 16DCH1 30/10/2017 07g45 132  
MTH00040 Xác suất thống kê 16DTV1 30/10/2017 07g45 135  
MTH00040 Xác suất thống kê 16KMT1 30/10/2017 07g45 126  
MTH00040 Xác suất thống kê 16KVL1 30/10/2017 07g45 171  
MTH00040 Xác suất thống kê 16VLH1 30/10/2017 07g45 134  
MTH00040 Xác suất thống kê 16CTT1 30/10/2017 08g50 151  
MTH00040 Xác suất thống kê 16CTT2 30/10/2017 08g50 104  
MTH00040 Xác suất thống kê 16CTT3 30/10/2017 08g50 103  
MTH00040 Xác suất thống kê 16CTT4 30/10/2017 08g50 106  
MTH00040 Xác suất thống kê 16CTT5 30/10/2017 08g50 96  
MTH00040 Xác suất thống kê HL1 30/10/2017 08g50 180  
CHE00002 Hóa đại cương 2 16CSH1 31/10/2017 07g45 186  
CHE00002 Hóa đại cương 2 16SHH1 31/10/2017 07g45 138  
CHE00002 Hóa đại cương 2 16SHH2 31/10/2017 07g45 134  
CHE00002 Hóa đại cương 2 17DCH1 31/10/2017 07g45 98  
CHE00002 Hóa đại cương 2 17HOH1 31/10/2017 07g45 115  
CHE00002 Hóa đại cương 2 17HOH1TN 31/10/2017 07g45 40  
CHE00002 Hóa đại cương 2 17HOH2 31/10/2017 07g45 135  
CHE10005 Hóa lý 1 16HOH1 31/10/2017 08g50 141  
CHE10005 Hóa lý 1 16HOH1TN 31/10/2017 08g50 33  
CSC10003 Phương pháp lập trình hướng đối tượng 16CTT3 31/10/2017 08g50 104  
ETC00004 Điện tử tương tự 16DTV1 31/10/2017 08g50 151  
MTH10401 Lý thuyết độ đo và xác suất 111 31/10/2017 08g50 112  
MTH10401 Lý thuyết độ đo và xác suất 111TN 31/10/2017 08g50 26  
PHY10001 Hàm phức 16VLH1 31/10/2017 08g50 144  
PHY00002 Vật lý đại cương 2 (Điện từ-Quang) 121 01/11/2017 07g45 157  
PHY00002 Vật lý đại cương 2 (Điện từ-Quang) 122 01/11/2017 07g45 145  
PHY00002 Vật lý đại cương 2 (Điện từ-Quang) HL1 01/11/2017 07g45 96  
PHY00002 Vật lý đại cương 2 (Điện từ-Quang) HL2 01/11/2017 07g45 210  
PHY00002 Vật lý đại cương 2 (Điện từ-Quang) HL3 01/11/2017 07g45 115  
CHE10007 Hóa Phân tích 1 16HOH1 01/11/2017 08g50 143  
CHE10007 Hóa Phân tích 1 16HOH1TN 01/11/2017 08g50 31  
MTH00014 Giải tích 3A 16TTH1 01/11/2017 08g50 114  
MTH00014 Giải tích 3A 16TTH1TN 01/11/2017 08g50 30  
MTH00014 Giải tích 3A 16TTH2 01/11/2017 08g50 120  
OMH10001 Phương pháp tính 16HDH1 01/11/2017 08g50 51  
BAA00007 Phương pháp luận sáng tạo 1 02/11/2017 07g45 110  
BTE10002 Sinh học tế bào 16CSH1 03/11/2017 07g45 167  
PHY00004 Vật lý hiện đại (Lượng tử-Nguyên tử-Hạt nhân) 16KTH1 03/11/2017 07g45 119  
PHY00004 Vật lý hiện đại (Lượng tử-Nguyên tử-Hạt nhân) 16KVL1 03/11/2017 07g45 190  
PHY00004 Vật lý hiện đại (Lượng tử-Nguyên tử-Hạt nhân) 16VLH1 03/11/2017 07g45 193  
BIO10010 Vi sinh  16SHH1 03/11/2017 08g50 130  
BIO10010 Vi sinh  16SHH2 03/11/2017 08g50 131  
MTH10402 Đại số A2 111 03/11/2017 08g50 159  
MTH10402 Đại số A2 111TN 03/11/2017 08g50 26  
BIO00002 Sinh đại cương 2 1 03/11/2017 09g55 213  
BIO10007 Sinh hóa cơ sở  16SHH1 04/11/2017 07g45 129  
BIO10007 Sinh hóa cơ sở  16SHH2 04/11/2017 07g45 129  
PHY00001 Vật lý đại cương 1 (Cơ-nhiệt) 111 04/11/2017 08g50 170  
PHY10001 Hàm phức 16HDH1 04/11/2017 08g50 95  
             
Lưu ý:            
 - Trong tuần lễ thi, sinh viên được nghỉ học để thi giữa kỳ (K2017: Từ 16/10 - 21/10/2017; 
K2016: Từ 30/10 - 04/11/2017).
 - Sinh viên có mặt tại phòng thi trước giờ thi 15 phút, SV phải mang theo thẻ SV và CMND.
 - Ngày 12/10/2017, sinh viên xem lịch thi - phòng thi chi tiết trên web trường.